둥글다
둥글다 nghĩa là tròn.
Nghĩa của 둥글다
Tính từ
- Tròn.
Cách chia của 둥글다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 둥글어요dunggeureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 둥급니다dunggeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 둥글어dunggeureo |
| Quá khứ — lịch sự | 둥글었어요dunggeureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 둥글었습니다dunggeureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 둥글겠어요dunggeulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 둥글고dunggeulgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 둥글다dunggeulda |
| Quá khứ — trần thuật | 둥글었다dunggeureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 둥급니까dunggeumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 둥글어서dunggeureoseo |
| "Vì…" -니까 | 둥그니까dunggeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 둥글지만dunggeuljiman |
| "Nếu…" -면 | 둥글면dunggeulmyeon |
| Danh từ hoá -기 | 둥글기dunggeulgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be round, circular
Câu hỏi thường gặp
둥글다 nghĩa là gì?
둥글다 (tính từ) nghĩa là tròn.
둥글다 đọc thế nào?
둥글다 đọc là dunggeulda (romaja), IPA [tuŋɡɯɭda̠].