둥지
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dungji
[tuŋd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
둥지 nghĩa là tổ, ổ.
Nghĩa của 둥지
Danh từ
- Tổ, ổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nest
Câu hỏi thường gặp
둥지 nghĩa là gì?
둥지 (danh từ) nghĩa là tổ, ổ.
둥지 đọc thế nào?
둥지 đọc là dungji (romaja), IPA [tuŋd͡ʑi].