Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đăng ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
등기 nghĩa là đăng ký, sự đăng ký.
Nghĩa của 등기
Danh từ
Đăng ký, sự đăng ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ登記 — registration; registered mail
Câu hỏi thường gặp
등기 nghĩa là gì?
등기 (danh từ) nghĩa là đăng ký, sự đăng ký.
등기 đọc thế nào?
등기 đọc là deunggi (romaja), IPA [tɯŋɡi].
Âm Hán Việt của 등기 là gì?
등기 viết bằng chữ Hán là 登記, âm Hán Việt "đăng ký". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đăng ký" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.