들어오다
들어오다 nghĩa là đi vào, vô.
Nghĩa của 들어오다
Động từ
- Đi vào, vô, vào.
Cách chia của 들어오다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 들어와요deureowayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 들어옵니다deureoomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 들어와deureowa |
| Quá khứ — lịch sự | 들어왔어요deureowasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 들어왔습니다deureowatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 들어오겠어요deureoogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 들어오고deureoogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 들어오는deureooneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 들어온다deureoonda |
| Quá khứ — trần thuật | 들어왔다deureowatda |
| Câu hỏi trang trọng | 들어옵니까deureoomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 들어오자deureooja |
| Mệnh lệnh thân mật | 들어오너라deureooneora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 들어옵시오deureoopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 들어와서deureowaseo |
| "Vì…" -니까 | 들어오니까deureoonikka |
| "…nhưng" -지만 | 들어오지만deureoojiman |
| "Nếu…" -면 | 들어오면deureoomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 들어오려고deureooryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 들어오기deureoogi |
| Định ngữ quá khứ | 들어온deureoon |
| Định ngữ tương lai | 들어올deureool |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 들어오다
- 안으로 들어와. Vào trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368380
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to enter, to come in
Câu hỏi thường gặp
들어오다 nghĩa là gì?
들어오다 (động từ) nghĩa là đi vào, vô.
들어오다 đọc thế nào?
들어오다 đọc là deureooda (romaja), IPA [tɯɾʌ̹o̞da̠].