TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

들어오다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
deureooda [tɯɾʌ̹o̞da̠] giọng máy của trình duyệt

들어오다 nghĩa là đi vào, vô.

Nghĩa của 들어오다

Động từ

  1. Đi vào, vô, vào.

Cách chia của 들어오다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn들어와요deureowayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở들어옵니다deureoomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi들어와deureowa
Quá khứ — lịch sự들어왔어요deureowasseoyo
Quá khứ — trang trọng들어왔습니다deureowatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-들어오겠어요deureoogesseoyo
Nối "và, rồi" -고들어오고deureoogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ들어오는deureooneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký들어온다deureoonda
Quá khứ — trần thuật들어왔다deureowatda
Câu hỏi trang trọng들어옵니까deureoomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자들어오자deureooja
Mệnh lệnh thân mật들어오너라deureooneora
Mệnh lệnh trang trọng들어옵시오deureoopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서들어와서deureowaseo
"Vì…" -니까들어오니까deureoonikka
"…nhưng" -지만들어오지만deureoojiman
"Nếu…" -면들어오면deureoomyeon
Mục đích "để…" -려고들어오려고deureooryeogo
Danh từ hoá -기들어오기deureoogi
Định ngữ quá khứ들어온deureoon
Định ngữ tương lai들어올deureool

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 들어오다

  • 안으로 들어와. Vào trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368380

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to enter, to come in

Câu hỏi thường gặp

들어오다 nghĩa là gì?

들어오다 (động từ) nghĩa là đi vào, vô.

들어오다 đọc thế nào?

들어오다 đọc là deureooda (romaja), IPA [tɯɾʌ̹o̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.