등록하다
등록하다 nghĩa là đăng ký, đăng kí.
Nghĩa của 등록하다
Động từ
- Đăng ký, đăng kí, ghi tên, ghi danh.
Cách chia của 등록하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 등록해요deungnokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 등록합니다deungnokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 등록해deungnokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 등록했어요deungnokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 등록했습니다deungnokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 등록하겠어요deungnokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 등록하고deungnokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 등록하는deungnokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 등록한다deungnokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 등록했다deungnokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 등록합니까deungnokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 등록하자deungnokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 등록해라deungnokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 등록합시오deungnokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 등록해서deungnokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 등록하니까deungnokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 등록하지만deungnokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 등록하면deungnokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 등록하려고deungnokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 등록하기deungnokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 등록한deungnokhan |
| Định ngữ tương lai | 등록할deungnokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to register; to record an entry
Câu hỏi thường gặp
등록하다 nghĩa là gì?
등록하다 (động từ) nghĩa là đăng ký, đăng kí.
등록하다 đọc thế nào?
등록하다 đọc là deungnokhada (romaja), IPA [tɯŋno̞kʰa̠da̠].