TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

디자이너

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dijaineo [tid͡ʑa̠inʌ̹] giọng máy của trình duyệt

디자이너 nghĩa là nhà thiết kế.

Nghĩa của 디자이너

Danh từ

  1. Nhà thiết kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ designer

Câu hỏi thường gặp

디자이너 nghĩa là gì?

디자이너 (danh từ) nghĩa là nhà thiết kế.

디자이너 đọc thế nào?

디자이너 đọc là dijaineo (romaja), IPA [tid͡ʑa̠inʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.