TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

디스크

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
diseukeu [tisʰɯkxɯ] giọng máy của trình duyệt

디스크 nghĩa là đĩa.

Nghĩa của 디스크

Danh từ

  1. Đĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disk, disc; intervertebral disc; spinal disc herniation, slipped disc

Câu hỏi thường gặp

디스크 nghĩa là gì?

디스크 (danh từ) nghĩa là đĩa.

디스크 đọc thế nào?

디스크 đọc là diseukeu (romaja), IPA [tisʰɯkxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.