TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

디저트

dijeoteu [tid͡ʑʌ̹tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

디저트 nghĩa là tráng miệng.

Nghĩa của 디저트

Danh từ

  1. Tráng miệng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dessert

Câu hỏi thường gặp

디저트 nghĩa là gì?

디저트 (danh từ) nghĩa là tráng miệng.

디저트 đọc thế nào?

디저트 đọc là dijeoteu (romaja), IPA [tid͡ʑʌ̹tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.