TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

디프테리아

dipeuteria [tipʰɯtʰe̞ɾia̠] giọng máy của trình duyệt

디프테리아 nghĩa là bạch hầu.

Nghĩa của 디프테리아

Danh từ

  1. Bạch hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diphtheria

Câu hỏi thường gặp

디프테리아 nghĩa là gì?

디프테리아 (danh từ) nghĩa là bạch hầu.

디프테리아 đọc thế nào?

디프테리아 đọc là dipeuteria (romaja), IPA [tipʰɯtʰe̞ɾia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.