따다
따다 nghĩa là hái, ngắt.
Nghĩa của 따다
Động từ
- Hái, ngắt; mở (nắp chai); giành được (giải, bằng, điểm). (biên soạn)
Cách chia của 따다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 따요ttayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 땁니다ttamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 따tta |
| Quá khứ — lịch sự | 땄어요ttasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 땄습니다ttatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 따겠어요ttagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 따고ttago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 따는ttaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 딴다ttanda |
| Quá khứ — trần thuật | 땄다ttatda |
| Câu hỏi trang trọng | 땁니까ttamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 따자ttaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 따라ttara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 땁시오ttapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 따서ttaseo |
| "Vì…" -니까 | 따니까ttanikka |
| "…nhưng" -지만 | 따지만ttajiman |
| "Nếu…" -면 | 따면ttamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 따려고ttaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 따기ttagi |
| Định ngữ quá khứ | 딴ttan |
| Định ngữ tương lai | 딸ttal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pick, to pluck; to win a prize; to get, to receive; to figure out the melody or chords of a song just by listening
Câu hỏi thường gặp
따다 nghĩa là gì?
따다 (động từ) nghĩa là hái, ngắt.
따다 đọc thế nào?
따다 đọc là ttada (romaja), IPA [t͈a̠da̠].