TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

따다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ttada [t͈a̠da̠] giọng máy của trình duyệt

따다 nghĩa là hái, ngắt.

Nghĩa của 따다

Động từ

  1. Hái, ngắt; mở (nắp chai); giành được (giải, bằng, điểm). (biên soạn)

Cách chia của 따다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn따요ttayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở땁니다ttamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi따tta
Quá khứ — lịch sự땄어요ttasseoyo
Quá khứ — trang trọng땄습니다ttatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-따겠어요ttagesseoyo
Nối "và, rồi" -고따고ttago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ따는ttaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký딴다ttanda
Quá khứ — trần thuật땄다ttatda
Câu hỏi trang trọng땁니까ttamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자따자ttaja
Mệnh lệnh thân mật따라ttara
Mệnh lệnh trang trọng땁시오ttapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서따서ttaseo
"Vì…" -니까따니까ttanikka
"…nhưng" -지만따지만ttajiman
"Nếu…" -면따면ttamyeon
Mục đích "để…" -려고따려고ttaryeogo
Danh từ hoá -기따기ttagi
Định ngữ quá khứ딴ttan
Định ngữ tương lai딸ttal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pick, to pluck; to win a prize; to get, to receive; to figure out the melody or chords of a song just by listening

Câu hỏi thường gặp

따다 nghĩa là gì?

따다 (động từ) nghĩa là hái, ngắt.

따다 đọc thế nào?

따다 đọc là ttada (romaja), IPA [t͈a̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.