딤섬
dimseom
[timsʰʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
딤섬 nghĩa là điểm sấm.
Nghĩa của 딤섬
Danh từ
- Điểm sấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dim sum
Câu hỏi thường gặp
딤섬 nghĩa là gì?
딤섬 (danh từ) nghĩa là điểm sấm.
딤섬 đọc thế nào?
딤섬 đọc là dimseom (romaja), IPA [timsʰʌ̹m].