따개비
ttagaebi
[t͈a̠ɡɛbi] giọng máy của trình duyệt
따개비 nghĩa là hà.
Nghĩa của 따개비
Danh từ
- Hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barnacle
Câu hỏi thường gặp
따개비 nghĩa là gì?
따개비 (danh từ) nghĩa là hà.
따개비 đọc thế nào?
따개비 đọc là ttagaebi (romaja), IPA [t͈a̠ɡɛbi].