TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

따라오다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ttaraoda [t͈a̠ɾa̠o̞da̠] giọng máy của trình duyệt

따라오다 nghĩa là đi theo, theo đến.

Nghĩa của 따라오다

Động từ

  1. Đi theo, theo đến. (biên soạn)

Cách chia của 따라오다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn따라와요ttarawayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở따라옵니다ttaraomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi따라와ttarawa
Quá khứ — lịch sự따라왔어요ttarawasseoyo
Quá khứ — trang trọng따라왔습니다ttarawatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-따라오겠어요ttaraogesseoyo
Nối "và, rồi" -고따라오고ttaraogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ따라오는ttaraoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký따라온다ttaraonda
Quá khứ — trần thuật따라왔다ttarawatda
Câu hỏi trang trọng따라옵니까ttaraomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자따라오자ttaraoja
Mệnh lệnh thân mật따라오너라ttaraoneora
Mệnh lệnh trang trọng따라옵시오ttaraopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서따라와서ttarawaseo
"Vì…" -니까따라오니까ttaraonikka
"…nhưng" -지만따라오지만ttaraojiman
"Nếu…" -면따라오면ttaraomyeon
Mục đích "để…" -려고따라오려고ttaraoryeogo
Danh từ hoá -기따라오기ttaraogi
Định ngữ quá khứ따라온ttaraon
Định ngữ tương lai따라올ttaraol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 따라오다

  • 따라오세요. Đi theo chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to follow, to come after

Câu hỏi thường gặp

따라오다 nghĩa là gì?

따라오다 (động từ) nghĩa là đi theo, theo đến.

따라오다 đọc thế nào?

따라오다 đọc là ttaraoda (romaja), IPA [t͈a̠ɾa̠o̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.