따라오다
따라오다 nghĩa là đi theo, theo đến.
Nghĩa của 따라오다
Động từ
- Đi theo, theo đến. (biên soạn)
Cách chia của 따라오다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 따라와요ttarawayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 따라옵니다ttaraomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 따라와ttarawa |
| Quá khứ — lịch sự | 따라왔어요ttarawasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 따라왔습니다ttarawatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 따라오겠어요ttaraogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 따라오고ttaraogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 따라오는ttaraoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 따라온다ttaraonda |
| Quá khứ — trần thuật | 따라왔다ttarawatda |
| Câu hỏi trang trọng | 따라옵니까ttaraomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 따라오자ttaraoja |
| Mệnh lệnh thân mật | 따라오너라ttaraoneora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 따라옵시오ttaraopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 따라와서ttarawaseo |
| "Vì…" -니까 | 따라오니까ttaraonikka |
| "…nhưng" -지만 | 따라오지만ttaraojiman |
| "Nếu…" -면 | 따라오면ttaraomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 따라오려고ttaraoryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 따라오기ttaraogi |
| Định ngữ quá khứ | 따라온ttaraon |
| Định ngữ tương lai | 따라올ttaraol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 따라오다
- 따라오세요. Đi theo chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106971
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to follow, to come after
Câu hỏi thường gặp
따라오다 nghĩa là gì?
따라오다 (động từ) nghĩa là đi theo, theo đến.
따라오다 đọc thế nào?
따라오다 đọc là ttaraoda (romaja), IPA [t͈a̠ɾa̠o̞da̠].