TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

따라하다

ttarahada [t͈a̠ɾa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

따라하다 nghĩa là nhái, lặp, lặp lại.

Nghĩa của 따라하다

Động từ

  1. Nhái.
  2. Lặp, lặp lại.

Cách chia của 따라하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn따라해요ttarahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở따라합니다ttarahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi따라해ttarahae
Quá khứ — lịch sự따라했어요ttarahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng따라했습니다ttarahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-따라하겠어요ttarahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고따라하고ttarahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ따라하는ttarahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký따라한다ttarahanda
Quá khứ — trần thuật따라했다ttarahaetda
Câu hỏi trang trọng따라합니까ttarahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자따라하자ttarahaja
Mệnh lệnh thân mật따라해라ttarahaera
Mệnh lệnh trang trọng따라합시오ttarahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서따라해서ttarahaeseo
"Vì…" -니까따라하니까ttarahanikka
"…nhưng" -지만따라하지만ttarahajiman
"Nếu…" -면따라하면ttarahamyeon
Mục đích "để…" -려고따라하려고ttaraharyeogo
Danh từ hoá -기따라하기ttarahagi
Định ngữ quá khứ따라한ttarahan
Định ngữ tương lai따라할ttarahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to follow, to imitate, to copy, to repeat (after)

Câu hỏi thường gặp

따라하다 nghĩa là gì?

따라하다 (động từ) nghĩa là nhái, lặp, lặp lại.

따라하다 đọc thế nào?

따라하다 đọc là ttarahada (romaja), IPA [t͈a̠ɾa̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.