따라하다
따라하다 nghĩa là nhái, lặp, lặp lại.
Nghĩa của 따라하다
Động từ
- Nhái.
- Lặp, lặp lại.
Cách chia của 따라하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 따라해요ttarahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 따라합니다ttarahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 따라해ttarahae |
| Quá khứ — lịch sự | 따라했어요ttarahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 따라했습니다ttarahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 따라하겠어요ttarahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 따라하고ttarahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 따라하는ttarahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 따라한다ttarahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 따라했다ttarahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 따라합니까ttarahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 따라하자ttarahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 따라해라ttarahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 따라합시오ttarahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 따라해서ttarahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 따라하니까ttarahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 따라하지만ttarahajiman |
| "Nếu…" -면 | 따라하면ttarahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 따라하려고ttaraharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 따라하기ttarahagi |
| Định ngữ quá khứ | 따라한ttarahan |
| Định ngữ tương lai | 따라할ttarahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to follow, to imitate, to copy, to repeat (after)
Câu hỏi thường gặp
따라하다 nghĩa là gì?
따라하다 (động từ) nghĩa là nhái, lặp, lặp lại.
따라하다 đọc thế nào?
따라하다 đọc là ttarahada (romaja), IPA [t͈a̠ɾa̠ɦa̠da̠].