TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

따르다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ttareuda [t͈a̠ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

따르다 nghĩa là theo, đi theo.

Nghĩa của 따르다

Động từ

  1. Theo, đi theo.

Cách chia của 따르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn따라요ttarayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở따릅니다ttareumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi따라ttara
Quá khứ — lịch sự따랐어요ttarasseoyo
Quá khứ — trang trọng따랐습니다ttaratseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-따르겠어요ttareugesseoyo
Nối "và, rồi" -고따르고ttareugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ따르는ttareuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký따른다ttareunda
Quá khứ — trần thuật따랐다ttaratda
Câu hỏi trang trọng따릅니까ttareumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자따르자ttareuja
Mệnh lệnh thân mật따라라ttarara
Mệnh lệnh trang trọng따릅시오ttareupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서따라서ttaraseo
"Vì…" -니까따르니까ttareunikka
"…nhưng" -지만따르지만ttareujiman
"Nếu…" -면따르면ttareumyeon
Mục đích "để…" -려고따르려고ttareuryeogo
Danh từ hoá -기따르기ttareugi
Định ngữ quá khứ따른ttareun
Định ngữ tương lai따를ttareul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to follow
  • Động từ to pour

Câu hỏi thường gặp

따르다 nghĩa là gì?

따르다 (động từ) nghĩa là theo, đi theo.

따르다 đọc thế nào?

따르다 đọc là ttareuda (romaja), IPA [t͈a̠ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.