TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

딱딱하다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ttakttakhada [t͈a̠k̚t͈a̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

딱딱하다 nghĩa là cứng, rắn.

Nghĩa của 딱딱하다

Tính từ

  1. Cứng, rắn.

Cách chia của 딱딱하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn딱딱해요ttakttakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở딱딱합니다ttakttakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi딱딱해ttakttakhae
Quá khứ — lịch sự딱딱했어요ttakttakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng딱딱했습니다ttakttakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-딱딱하겠어요ttakttakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고딱딱하고ttakttakhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký딱딱하다ttakttakhada
Quá khứ — trần thuật딱딱했다ttakttakhaetda
Câu hỏi trang trọng딱딱합니까ttakttakhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서딱딱해서ttakttakhaeseo
"Vì…" -니까딱딱하니까ttakttakhanikka
"…nhưng" -지만딱딱하지만ttakttakhajiman
"Nếu…" -면딱딱하면ttakttakhamyeon
Danh từ hoá -기딱딱하기ttakttakhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be hard, firm (resistant to pressure)

Câu hỏi thường gặp

딱딱하다 nghĩa là gì?

딱딱하다 (tính từ) nghĩa là cứng, rắn.

딱딱하다 đọc thế nào?

딱딱하다 đọc là ttakttakhada (romaja), IPA [t͈a̠k̚t͈a̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.