딱딱하다
딱딱하다 nghĩa là cứng, rắn.
Nghĩa của 딱딱하다
Tính từ
- Cứng, rắn.
Cách chia của 딱딱하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 딱딱해요ttakttakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 딱딱합니다ttakttakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 딱딱해ttakttakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 딱딱했어요ttakttakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 딱딱했습니다ttakttakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 딱딱하겠어요ttakttakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 딱딱하고ttakttakhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 딱딱하다ttakttakhada |
| Quá khứ — trần thuật | 딱딱했다ttakttakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 딱딱합니까ttakttakhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 딱딱해서ttakttakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 딱딱하니까ttakttakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 딱딱하지만ttakttakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 딱딱하면ttakttakhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 딱딱하기ttakttakhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be hard, firm (resistant to pressure)
Câu hỏi thường gặp
딱딱하다 nghĩa là gì?
딱딱하다 (tính từ) nghĩa là cứng, rắn.
딱딱하다 đọc thế nào?
딱딱하다 đọc là ttakttakhada (romaja), IPA [t͈a̠k̚t͈a̠kʰa̠da̠].