TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

때문

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ttaemun [t͈ɛmun] giọng máy của trình duyệt

때문 nghĩa là vì, do.

Nghĩa của 때문

Danh từ

  1. Vì, do, bởi (… 때문에: vì …, tại …). (biên soạn)

Câu ví dụ với 때문

  • 피곤해가지고 하루종일 눈이 막 감기네. 아무래도 스트레스 때문 같아. Vì mệt nên cả ngày mắt cứ díp lại. Hình như là do căng thẳng quá.Tatoeba #13110581
  • 왜냐하면 당신은 혼자가 되고 싶지 않기 때문이에요. Đó là vì bạn không muốn đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cause (almost always follows a noun or nominalized clause with the meaning of "because (of)", except in the conjunction 때문에 (ttaemun-e))

Ghi chú: dùng 때문 sao cho đúng

때문 — vì, do. Không đứng một mình; luôn đi trong khung:

  • Danh từ + 때문에: 비 때문에 못 갔어요 — Vì mưa nên không đi được.
  • Động/tính từ + -기 때문에: 바쁘기 때문에 — vì bận.
  • -기 때문이다 — cuối câu: 왜냐하면 … 때문이에요.
  • 감기 때문에 학교에 못 갔어요. (gamgi ttaemune hakgyoe mot gasseoyo) — Vì cảm nên tôi không đi học được.
  • 너 때문에 늦었잖아! (neo ttaemune neujeotjana) — Tại cậu mà muộn đấy!

Bẫy 1: danh từ chỉ người + 때문에 thường mang ý trách (“tại ai đó”). Muốn nói “nhờ ai” thì dùng 덕분에: 선생님 덕분에 합격했어요 — Nhờ thầy mà em đỗ.

Bẫy 2: -기 때문에 không đi với mệnh lệnh, rủ rê: ✗ 비가 오기 때문에 우산을 가져가세요 → ✓ 비가 오니까 우산을 가져가세요.

Câu hỏi thường gặp

때문 nghĩa là gì?

때문 (danh từ) nghĩa là vì, do.

때문 đọc thế nào?

때문 đọc là ttaemun (romaja), IPA [t͈ɛmun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.