때때로
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ttaettaero
[t͈ɛt͈ɛɾo̞] giọng máy của trình duyệt
때때로 nghĩa là thỉnh thoảng.
Nghĩa của 때때로
Phó từ
- Thỉnh thoảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sometimes, occasionally
Câu hỏi thường gặp
때때로 nghĩa là gì?
때때로 (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng.
때때로 đọc thế nào?
때때로 đọc là ttaettaero (romaja), IPA [t͈ɛt͈ɛɾo̞].