TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

때때로

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ttaettaero [t͈ɛt͈ɛɾo̞] giọng máy của trình duyệt

때때로 nghĩa là thỉnh thoảng.

Nghĩa của 때때로

Phó từ

  1. Thỉnh thoảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sometimes, occasionally

Câu hỏi thường gặp

때때로 nghĩa là gì?

때때로 (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng.

때때로 đọc thế nào?

때때로 đọc là ttaettaero (romaja), IPA [t͈ɛt͈ɛɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.