떠들썩하다
떠들썩하다 nghĩa là ầm ầm.
Nghĩa của 떠들썩하다
Tính từ
- Ầm ầm.
Cách chia của 떠들썩하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 떠들썩해요tteodeulsseokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 떠들썩합니다tteodeulsseokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 떠들썩해tteodeulsseokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 떠들썩했어요tteodeulsseokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 떠들썩했습니다tteodeulsseokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 떠들썩하겠어요tteodeulsseokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 떠들썩하고tteodeulsseokhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 떠들썩하다tteodeulsseokhada |
| Quá khứ — trần thuật | 떠들썩했다tteodeulsseokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 떠들썩합니까tteodeulsseokhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 떠들썩해서tteodeulsseokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 떠들썩하니까tteodeulsseokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 떠들썩하지만tteodeulsseokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 떠들썩하면tteodeulsseokhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 떠들썩하기tteodeulsseokhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be noisy, to be boisterous; to be troubled, to be disturbed; to be sensational, to be much discussed
Câu hỏi thường gặp
떠들썩하다 nghĩa là gì?
떠들썩하다 (tính từ) nghĩa là ầm ầm.
떠들썩하다 đọc thế nào?
떠들썩하다 đọc là tteodeulsseokhada (romaja), IPA [t͈ʌ̹dɯɭs͈ʌ̹kʰa̠da̠].