떠나다
떠나다 nghĩa là rời khỏi, rời.
Nghĩa của 떠나다
Động từ
- Rời khỏi.
- Rời.
Cách chia của 떠나다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 떠나요tteonayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 떠납니다tteonamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 떠나tteona |
| Quá khứ — lịch sự | 떠났어요tteonasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 떠났습니다tteonatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 떠나겠어요tteonagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 떠나고tteonago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 떠나는tteonaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 떠난다tteonanda |
| Quá khứ — trần thuật | 떠났다tteonatda |
| Câu hỏi trang trọng | 떠납니까tteonamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 떠나자tteonaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 떠나라tteonara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 떠납시오tteonapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 떠나서tteonaseo |
| "Vì…" -니까 | 떠나니까tteonanikka |
| "…nhưng" -지만 | 떠나지만tteonajiman |
| "Nếu…" -면 | 떠나면tteonamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 떠나려고tteonaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 떠나기tteonagi |
| Định ngữ quá khứ | 떠난tteonan |
| Định ngữ tương lai | 떠날tteonal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 떠나다
- 그 사람들은 떠났어. Họ đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368307
- 톰은 이미 떠났다. Tom đã rời đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106512
- 톰이 떠났어. Tom đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368254
- 톰은 떠났어. Tom đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368255
- 그들이 떠났어. Họ đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368306
- 그들은 떠났어. Họ đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leave
Câu hỏi thường gặp
떠나다 nghĩa là gì?
떠나다 (động từ) nghĩa là rời khỏi, rời.
떠나다 đọc thế nào?
떠나다 đọc là tteonada (romaja), IPA [t͈ʌ̹na̠da̠].