TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

떠나다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tteonada [t͈ʌ̹na̠da̠] giọng máy của trình duyệt

떠나다 nghĩa là rời khỏi, rời.

Nghĩa của 떠나다

Động từ

  1. Rời khỏi.
  2. Rời.

Cách chia của 떠나다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn떠나요tteonayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở떠납니다tteonamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi떠나tteona
Quá khứ — lịch sự떠났어요tteonasseoyo
Quá khứ — trang trọng떠났습니다tteonatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-떠나겠어요tteonagesseoyo
Nối "và, rồi" -고떠나고tteonago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ떠나는tteonaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký떠난다tteonanda
Quá khứ — trần thuật떠났다tteonatda
Câu hỏi trang trọng떠납니까tteonamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자떠나자tteonaja
Mệnh lệnh thân mật떠나라tteonara
Mệnh lệnh trang trọng떠납시오tteonapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서떠나서tteonaseo
"Vì…" -니까떠나니까tteonanikka
"…nhưng" -지만떠나지만tteonajiman
"Nếu…" -면떠나면tteonamyeon
Mục đích "để…" -려고떠나려고tteonaryeogo
Danh từ hoá -기떠나기tteonagi
Định ngữ quá khứ떠난tteonan
Định ngữ tương lai떠날tteonal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 떠나다

  • 그 사람들은 떠났어. Họ đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368307
  • 톰은 이미 떠났다. Tom đã rời đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106512
  • 톰이 떠났어. Tom đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368254
  • 톰은 떠났어. Tom đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368255
  • 그들이 떠났어. Họ đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368306
  • 그들은 떠났어. Họ đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368308

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leave

Câu hỏi thường gặp

떠나다 nghĩa là gì?

떠나다 (động từ) nghĩa là rời khỏi, rời.

떠나다 đọc thế nào?

떠나다 đọc là tteonada (romaja), IPA [t͈ʌ̹na̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.