TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

떨다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tteolda [ˈt͈ɘ(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

떨다 nghĩa là run, rung.

Nghĩa của 떨다

Động từ

  1. Run, rung.

Cách chia của 떨다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn떨어요tteoreoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở떱니다tteomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi떨어tteoreo
Quá khứ — lịch sự떨었어요tteoreosseoyo
Quá khứ — trang trọng떨었습니다tteoreotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-떨겠어요tteolgesseoyo
Nối "và, rồi" -고떨고tteolgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ떠는tteoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký떤다tteonda
Quá khứ — trần thuật떨었다tteoreotda
Câu hỏi trang trọng떱니까tteomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자떨자tteolja
Mệnh lệnh thân mật떨어라tteoreora
Mệnh lệnh trang trọng떱시오tteopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서떨어서tteoreoseo
"Vì…" -니까떠니까tteonikka
"…nhưng" -지만떨지만tteoljiman
"Nếu…" -면떨면tteolmyeon
Mục đích "để…" -려고떨려고tteollyeogo
Danh từ hoá -기떨기tteolgi
Định ngữ quá khứ떤tteon
Định ngữ tương lai떨tteol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 떨다

  • 너 떨고 있네. Bạn đang run rẩy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361445

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shake, to shiver, to tremble, to shudder

Câu hỏi thường gặp

떨다 nghĩa là gì?

떨다 (động từ) nghĩa là run, rung.

떨다 đọc thế nào?

떨다 đọc là tteolda (romaja), IPA [ˈt͈ɘ(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.