떨다
떨다 nghĩa là run, rung.
Nghĩa của 떨다
Động từ
- Run, rung.
Cách chia của 떨다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 떨어요tteoreoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 떱니다tteomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 떨어tteoreo |
| Quá khứ — lịch sự | 떨었어요tteoreosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 떨었습니다tteoreotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 떨겠어요tteolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 떨고tteolgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 떠는tteoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 떤다tteonda |
| Quá khứ — trần thuật | 떨었다tteoreotda |
| Câu hỏi trang trọng | 떱니까tteomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 떨자tteolja |
| Mệnh lệnh thân mật | 떨어라tteoreora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 떱시오tteopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 떨어서tteoreoseo |
| "Vì…" -니까 | 떠니까tteonikka |
| "…nhưng" -지만 | 떨지만tteoljiman |
| "Nếu…" -면 | 떨면tteolmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 떨려고tteollyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 떨기tteolgi |
| Định ngữ quá khứ | 떤tteon |
| Định ngữ tương lai | 떨tteol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 떨다
- 너 떨고 있네. Bạn đang run rẩy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361445
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shake, to shiver, to tremble, to shudder
Câu hỏi thường gặp
떨다 nghĩa là gì?
떨다 (động từ) nghĩa là run, rung.
떨다 đọc thế nào?
떨다 đọc là tteolda (romaja), IPA [ˈt͈ɘ(ː)ɭda̠].