TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

떨어뜨리다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tteoreotteurida [t͈ʌ̹ɾʌ̹t͈ɯɾida̠] giọng máy của trình duyệt

떨어뜨리다 nghĩa là buông rơi.

Nghĩa của 떨어뜨리다

Động từ

  1. Buông rơi.

Cách chia của 떨어뜨리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn떨어뜨려요tteoreotteuryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở떨어뜨립니다tteoreotteurimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi떨어뜨려tteoreotteuryeo
Quá khứ — lịch sự떨어뜨렸어요tteoreotteuryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng떨어뜨렸습니다tteoreotteuryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-떨어뜨리겠어요tteoreotteurigesseoyo
Nối "và, rồi" -고떨어뜨리고tteoreotteurigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ떨어뜨리는tteoreotteurineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký떨어뜨린다tteoreotteurinda
Quá khứ — trần thuật떨어뜨렸다tteoreotteuryeotda
Câu hỏi trang trọng떨어뜨립니까tteoreotteurimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자떨어뜨리자tteoreotteurija
Mệnh lệnh thân mật떨어뜨려라tteoreotteuryeora
Mệnh lệnh trang trọng떨어뜨립시오tteoreotteuripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서떨어뜨려서tteoreotteuryeoseo
"Vì…" -니까떨어뜨리니까tteoreotteurinikka
"…nhưng" -지만떨어뜨리지만tteoreotteurijiman
"Nếu…" -면떨어뜨리면tteoreotteurimyeon
Mục đích "để…" -려고떨어뜨리려고tteoreotteuriryeogo
Danh từ hoá -기떨어뜨리기tteoreotteurigi
Định ngữ quá khứ떨어뜨린tteoreotteurin
Định ngữ tương lai떨어뜨릴tteoreotteuril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drop; to drop, to lose; to lower, to drop

Câu hỏi thường gặp

떨어뜨리다 nghĩa là gì?

떨어뜨리다 (động từ) nghĩa là buông rơi.

떨어뜨리다 đọc thế nào?

떨어뜨리다 đọc là tteoreotteurida (romaja), IPA [t͈ʌ̹ɾʌ̹t͈ɯɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.