TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

떨어지다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tteoreojida [t͈ʌ̹ɾʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

떨어지다 nghĩa là ngã, té.

Nghĩa của 떨어지다

Động từ

  1. Ngã, té, rớt, rơi.

Cách chia của 떨어지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn떨어져요tteoreojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở떨어집니다tteoreojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi떨어져tteoreojeo
Quá khứ — lịch sự떨어졌어요tteoreojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng떨어졌습니다tteoreojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-떨어지겠어요tteoreojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고떨어지고tteoreojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ떨어지는tteoreojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký떨어진다tteoreojinda
Quá khứ — trần thuật떨어졌다tteoreojeotda
Câu hỏi trang trọng떨어집니까tteoreojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자떨어지자tteoreojija
Mệnh lệnh thân mật떨어져라tteoreojeora
Mệnh lệnh trang trọng떨어집시오tteoreojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서떨어져서tteoreojeoseo
"Vì…" -니까떨어지니까tteoreojinikka
"…nhưng" -지만떨어지지만tteoreojijiman
"Nếu…" -면떨어지면tteoreojimyeon
Mục đích "để…" -려고떨어지려고tteoreojiryeogo
Danh từ hoá -기떨어지기tteoreojigi
Định ngữ quá khứ떨어진tteoreojin
Định ngữ tương lai떨어질tteoreojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall; tumble; drop; to fall; drop; decline; decrease

Câu hỏi thường gặp

떨어지다 nghĩa là gì?

떨어지다 (động từ) nghĩa là ngã, té.

떨어지다 đọc thế nào?

떨어지다 đọc là tteoreojida (romaja), IPA [t͈ʌ̹ɾʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.