떨어지다
떨어지다 nghĩa là ngã, té.
Nghĩa của 떨어지다
Động từ
- Ngã, té, rớt, rơi.
Cách chia của 떨어지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 떨어져요tteoreojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 떨어집니다tteoreojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 떨어져tteoreojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 떨어졌어요tteoreojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 떨어졌습니다tteoreojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 떨어지겠어요tteoreojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 떨어지고tteoreojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 떨어지는tteoreojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 떨어진다tteoreojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 떨어졌다tteoreojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 떨어집니까tteoreojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 떨어지자tteoreojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 떨어져라tteoreojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 떨어집시오tteoreojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 떨어져서tteoreojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 떨어지니까tteoreojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 떨어지지만tteoreojijiman |
| "Nếu…" -면 | 떨어지면tteoreojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 떨어지려고tteoreojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 떨어지기tteoreojigi |
| Định ngữ quá khứ | 떨어진tteoreojin |
| Định ngữ tương lai | 떨어질tteoreojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall; tumble; drop; to fall; drop; decline; decrease
Câu hỏi thường gặp
떨어지다 nghĩa là gì?
떨어지다 (động từ) nghĩa là ngã, té.
떨어지다 đọc thế nào?
떨어지다 đọc là tteoreojida (romaja), IPA [t͈ʌ̹ɾʌ̹d͡ʑida̠].