TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

떫다

tteolda [ˈt͈ɘ(ː)ɭt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

떫다 nghĩa là chát.

Nghĩa của 떫다

Tính từ

  1. Chát.

Cách chia của 떫다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn떫어요tteolbeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở떫습니다tteolseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi떫어tteolbeo
Quá khứ — lịch sự떫었어요tteolbeosseoyo
Quá khứ — trang trọng떫었습니다tteolbeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-떫겠어요tteolgesseoyo
Nối "và, rồi" -고떫고tteolgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký떫다tteolda
Quá khứ — trần thuật떫었다tteolbeotda
Câu hỏi trang trọng떫습니까tteolseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서떫어서tteolbeoseo
"Vì…" -니까떫으니까tteolbeunikka
"…nhưng" -지만떫지만tteoljiman
"Nếu…" -면떫으면tteolbeumyeon
Danh từ hoá -기떫기tteolgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be astringent, to be caustic

Câu hỏi thường gặp

떫다 nghĩa là gì?

떫다 (tính từ) nghĩa là chát.

떫다 đọc thế nào?

떫다 đọc là tteolda (romaja), IPA [ˈt͈ɘ(ː)ɭt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.