떫다
떫다 nghĩa là chát.
Nghĩa của 떫다
Tính từ
- Chát.
Cách chia của 떫다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 떫어요tteolbeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 떫습니다tteolseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 떫어tteolbeo |
| Quá khứ — lịch sự | 떫었어요tteolbeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 떫었습니다tteolbeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 떫겠어요tteolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 떫고tteolgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 떫다tteolda |
| Quá khứ — trần thuật | 떫었다tteolbeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 떫습니까tteolseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 떫어서tteolbeoseo |
| "Vì…" -니까 | 떫으니까tteolbeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 떫지만tteoljiman |
| "Nếu…" -면 | 떫으면tteolbeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 떫기tteolgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be astringent, to be caustic
Câu hỏi thường gặp
떫다 nghĩa là gì?
떫다 (tính từ) nghĩa là chát.
떫다 đọc thế nào?
떫다 đọc là tteolda (romaja), IPA [ˈt͈ɘ(ː)ɭt͈a̠].