떼다
떼다 nghĩa là tách ra, bóc ra.
Nghĩa của 떼다
Động từ
- Tách ra, bóc ra, gỡ ra; rời (mắt, tay); cắt (giấy tờ). (biên soạn)
Cách chia của 떼다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 떼요tteyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뗍니다ttemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 떼tte |
| Quá khứ — lịch sự | 뗐어요ttesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뗐습니다ttetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 떼겠어요ttegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 떼고ttego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 떼는tteneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뗀다ttenda |
| Quá khứ — trần thuật | 뗐다ttetda |
| Câu hỏi trang trọng | 뗍니까ttemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 떼자tteja |
| Mệnh lệnh thân mật | 떼라ttera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뗍시오ttepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 떼서tteseo |
| "Vì…" -니까 | 떼니까ttenikka |
| "…nhưng" -지만 | 떼지만ttejiman |
| "Nếu…" -면 | 떼면ttemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 떼려고tteryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 떼기ttegi |
| Định ngữ quá khứ | 뗀tten |
| Định ngữ tương lai | 뗄ttel |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to detach, to remove, to take off; to separate; to unseal; to wean; to deduct; to reserve, to spare, to set aside
Câu hỏi thường gặp
떼다 nghĩa là gì?
떼다 (động từ) nghĩa là tách ra, bóc ra.
떼다 đọc thế nào?
떼다 đọc là tteda (romaja), IPA [ˈt͈e̞(ː)da̠].