뗏목
ttenmok
[t͈e̞nmo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
뗏목 nghĩa là bè.
Nghĩa của 뗏목
Danh từ
- Bè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raft
Câu hỏi thường gặp
뗏목 nghĩa là gì?
뗏목 (danh từ) nghĩa là bè.
뗏목 đọc thế nào?
뗏목 đọc là ttenmok (romaja), IPA [t͈e̞nmo̞k̚].