똥배
ttongbae
[t͈o̞ŋbɛ] giọng máy của trình duyệt
똥배 nghĩa là bụng phệ.
Nghĩa của 똥배
Danh từ
- Bụng phệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potbelly
Câu hỏi thường gặp
똥배 nghĩa là gì?
똥배 (danh từ) nghĩa là bụng phệ.
똥배 đọc thế nào?
똥배 đọc là ttongbae (romaja), IPA [t͈o̞ŋbɛ].