TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

똥거름

ttonggeoreum [t͈o̞ŋɡʌ̹ɾɯm] giọng máy của trình duyệt

똥거름 nghĩa là phân, phân chuồng, phân bón.

Nghĩa của 똥거름

Danh từ

  1. Phân, phân chuồng.
  2. Phân bón.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 똥거름

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dung, dunghill, muck, manure, compost, night soil

Câu hỏi thường gặp

똥거름 nghĩa là gì?

똥거름 (danh từ) nghĩa là phân, phân chuồng, phân bón.

똥거름 đọc thế nào?

똥거름 đọc là ttonggeoreum (romaja), IPA [t͈o̞ŋɡʌ̹ɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.