TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뛰어나가다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ttwieonagada giọng máy của trình duyệt

뛰어나가다 nghĩa là chạy ra ngoài.

Nghĩa của 뛰어나가다

Động từ

  1. Chạy ra ngoài. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

뛰어나가다 nghĩa là gì?

뛰어나가다 (động từ) nghĩa là chạy ra ngoài.

뛰어나가다 đọc thế nào?

뛰어나가다 đọc là ttwieonagada (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.