TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뛰다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ttwida [t͈ɥida̠] giọng máy của trình duyệt

뛰다 nghĩa là chạy, nhảy.

Nghĩa của 뛰다

Động từ

  1. Chạy.
  2. Nhảy.

Cách chia của 뛰다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn뛰어요ttwieoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở뜁니다ttwimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi뛰어ttwieo
Quá khứ — lịch sự뛰었어요ttwieosseoyo
Quá khứ — trang trọng뛰었습니다ttwieotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-뛰겠어요ttwigesseoyo
Nối "và, rồi" -고뛰고ttwigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ뛰는ttwineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký뛴다ttwinda
Quá khứ — trần thuật뛰었다ttwieotda
Câu hỏi trang trọng뜁니까ttwimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자뛰자ttwija
Mệnh lệnh thân mật뛰어라ttwieora
Mệnh lệnh trang trọng뜁시오ttwipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서뛰어서ttwieoseo
"Vì…" -니까뛰니까ttwinikka
"…nhưng" -지만뛰지만ttwijiman
"Nếu…" -면뛰면ttwimyeon
Mục đích "để…" -려고뛰려고ttwiryeogo
Danh từ hoá -기뛰기ttwigi
Định ngữ quá khứ뛴ttwin
Định ngữ tương lai뛸ttwil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 뛰다

  • 뛰어! Chạy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355891

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run; to jump, leap, rise abruptly; to seesaw, swing; to pulsate, palpitate; to splash; to skip

Câu hỏi thường gặp

뛰다 nghĩa là gì?

뛰다 (động từ) nghĩa là chạy, nhảy.

뛰다 đọc thế nào?

뛰다 đọc là ttwida (romaja), IPA [t͈ɥida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.