뛰다
뛰다 nghĩa là chạy, nhảy.
Nghĩa của 뛰다
Động từ
- Chạy.
- Nhảy.
Cách chia của 뛰다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 뛰어요ttwieoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뜁니다ttwimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 뛰어ttwieo |
| Quá khứ — lịch sự | 뛰었어요ttwieosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뛰었습니다ttwieotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뛰겠어요ttwigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뛰고ttwigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 뛰는ttwineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뛴다ttwinda |
| Quá khứ — trần thuật | 뛰었다ttwieotda |
| Câu hỏi trang trọng | 뜁니까ttwimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 뛰자ttwija |
| Mệnh lệnh thân mật | 뛰어라ttwieora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뜁시오ttwipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 뛰어서ttwieoseo |
| "Vì…" -니까 | 뛰니까ttwinikka |
| "…nhưng" -지만 | 뛰지만ttwijiman |
| "Nếu…" -면 | 뛰면ttwimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 뛰려고ttwiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 뛰기ttwigi |
| Định ngữ quá khứ | 뛴ttwin |
| Định ngữ tương lai | 뛸ttwil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 뛰다
- 뛰어! Chạy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run; to jump, leap, rise abruptly; to seesaw, swing; to pulsate, palpitate; to splash; to skip
Câu hỏi thường gặp
뛰다 nghĩa là gì?
뛰다 (động từ) nghĩa là chạy, nhảy.
뛰다 đọc thế nào?
뛰다 đọc là ttwida (romaja), IPA [t͈ɥida̠].