뛰어오다
뛰어오다 nghĩa là chạy đến.
Nghĩa của 뛰어오다
Động từ
- Chạy đến. (biên soạn)
Cách chia của 뛰어오다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 뛰어와요ttwieowayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뛰어옵니다ttwieoomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 뛰어와ttwieowa |
| Quá khứ — lịch sự | 뛰어왔어요ttwieowasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뛰어왔습니다ttwieowatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뛰어오겠어요ttwieoogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뛰어오고ttwieoogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 뛰어오는ttwieooneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뛰어온다ttwieoonda |
| Quá khứ — trần thuật | 뛰어왔다ttwieowatda |
| Câu hỏi trang trọng | 뛰어옵니까ttwieoomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 뛰어오자ttwieooja |
| Mệnh lệnh thân mật | 뛰어오너라ttwieooneora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뛰어옵시오ttwieoopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 뛰어와서ttwieowaseo |
| "Vì…" -니까 | 뛰어오니까ttwieoonikka |
| "…nhưng" -지만 | 뛰어오지만ttwieoojiman |
| "Nếu…" -면 | 뛰어오면ttwieoomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 뛰어오려고ttwieooryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 뛰어오기ttwieoogi |
| Định ngữ quá khứ | 뛰어온ttwieoon |
| Định ngữ tương lai | 뛰어올ttwieool |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come running
Câu hỏi thường gặp
뛰어오다 nghĩa là gì?
뛰어오다 (động từ) nghĩa là chạy đến.
뛰어오다 đọc thế nào?
뛰어오다 đọc là ttwieooda (romaja), IPA [t͈ɥiʌ̹o̞da̠].