TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뛰어오다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ttwieooda [t͈ɥiʌ̹o̞da̠] giọng máy của trình duyệt

뛰어오다 nghĩa là chạy đến.

Nghĩa của 뛰어오다

Động từ

  1. Chạy đến. (biên soạn)

Cách chia của 뛰어오다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn뛰어와요ttwieowayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở뛰어옵니다ttwieoomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi뛰어와ttwieowa
Quá khứ — lịch sự뛰어왔어요ttwieowasseoyo
Quá khứ — trang trọng뛰어왔습니다ttwieowatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-뛰어오겠어요ttwieoogesseoyo
Nối "và, rồi" -고뛰어오고ttwieoogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ뛰어오는ttwieooneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký뛰어온다ttwieoonda
Quá khứ — trần thuật뛰어왔다ttwieowatda
Câu hỏi trang trọng뛰어옵니까ttwieoomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자뛰어오자ttwieooja
Mệnh lệnh thân mật뛰어오너라ttwieooneora
Mệnh lệnh trang trọng뛰어옵시오ttwieoopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서뛰어와서ttwieowaseo
"Vì…" -니까뛰어오니까ttwieoonikka
"…nhưng" -지만뛰어오지만ttwieoojiman
"Nếu…" -면뛰어오면ttwieoomyeon
Mục đích "để…" -려고뛰어오려고ttwieooryeogo
Danh từ hoá -기뛰어오기ttwieoogi
Định ngữ quá khứ뛰어온ttwieoon
Định ngữ tương lai뛰어올ttwieool

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come running

Câu hỏi thường gặp

뛰어오다 nghĩa là gì?

뛰어오다 (động từ) nghĩa là chạy đến.

뛰어오다 đọc thế nào?

뛰어오다 đọc là ttwieooda (romaja), IPA [t͈ɥiʌ̹o̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.