뜨겁다
뜨겁다 nghĩa là nóng.
Nghĩa của 뜨겁다
Tính từ
- Nóng.
Cách chia của 뜨겁다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 뜨거워요tteugeowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뜨겁습니다tteugeopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 뜨거워tteugeowo |
| Quá khứ — lịch sự | 뜨거웠어요tteugeowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뜨거웠습니다tteugeowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뜨겁겠어요tteugeopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뜨겁고tteugeopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뜨겁다tteugeopda |
| Quá khứ — trần thuật | 뜨거웠다tteugeowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 뜨겁습니까tteugeopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 뜨거워서tteugeowoseo |
| "Vì…" -니까 | 뜨거우니까tteugeounikka |
| "…nhưng" -지만 | 뜨겁지만tteugeopjiman |
| "Nếu…" -면 | 뜨거우면tteugeoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 뜨겁기tteugeopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뜨겁다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 뜨겁다
- 달걀이 아직 뜨겁다. Trứng vẫn còn nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1587077
- 물이 뜨거워요. Nước này nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13216057
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be hot (of the temperature of an object); to be passionate
Câu hỏi thường gặp
뜨겁다 nghĩa là gì?
뜨겁다 (tính từ) nghĩa là nóng.
뜨겁다 đọc thế nào?
뜨겁다 đọc là tteugeopda (romaja), IPA [t͈ɯɡʌ̹p̚t͈a̠].