TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뜨겁다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tteugeopda [t͈ɯɡʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

뜨겁다 nghĩa là nóng.

Nghĩa của 뜨겁다

Tính từ

  1. Nóng.

Cách chia của 뜨겁다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn뜨거워요tteugeowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở뜨겁습니다tteugeopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi뜨거워tteugeowo
Quá khứ — lịch sự뜨거웠어요tteugeowosseoyo
Quá khứ — trang trọng뜨거웠습니다tteugeowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-뜨겁겠어요tteugeopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고뜨겁고tteugeopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký뜨겁다tteugeopda
Quá khứ — trần thuật뜨거웠다tteugeowotda
Câu hỏi trang trọng뜨겁습니까tteugeopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서뜨거워서tteugeowoseo
"Vì…" -니까뜨거우니까tteugeounikka
"…nhưng" -지만뜨겁지만tteugeopjiman
"Nếu…" -면뜨거우면tteugeoumyeon
Danh từ hoá -기뜨겁기tteugeopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뜨겁다

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 뜨겁다

  • 달걀이 아직 뜨겁다. Trứng vẫn còn nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1587077
  • 물이 뜨거워요. Nước này nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13216057

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be hot (of the temperature of an object); to be passionate

Câu hỏi thường gặp

뜨겁다 nghĩa là gì?

뜨겁다 (tính từ) nghĩa là nóng.

뜨겁다 đọc thế nào?

뜨겁다 đọc là tteugeopda (romaja), IPA [t͈ɯɡʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.