TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라디오

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
radio [ɾa̠dio̞] giọng máy của trình duyệt

라디오 nghĩa là radio, đài phát thanh, vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.

Nghĩa của 라디오

Danh từ

  1. Radio, đài phát thanh, đài vô tuyến.
  2. Ra đi ô truyền thanh, vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.
  3. Ra đi ô, máy thu thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio

Câu hỏi thường gặp

라디오 nghĩa là gì?

라디오 (danh từ) nghĩa là radio, đài phát thanh, vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.

라디오 đọc thế nào?

라디오 đọc là radio (romaja), IPA [ɾa̠dio̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.