뜻하다
뜻하다 nghĩa là nghĩa là.
Nghĩa của 뜻하다
Động từ
- Nghĩa là.
Cách chia của 뜻하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 뜻해요tteuthaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뜻합니다tteuthamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 뜻해tteuthae |
| Quá khứ — lịch sự | 뜻했어요tteuthaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뜻했습니다tteuthaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뜻하겠어요tteuthagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뜻하고tteuthago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 뜻하는tteuthaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뜻한다tteuthanda |
| Quá khứ — trần thuật | 뜻했다tteuthaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 뜻합니까tteuthamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 뜻하자tteuthaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 뜻해라tteuthaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뜻합시오tteuthapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 뜻해서tteuthaeseo |
| "Vì…" -니까 | 뜻하니까tteuthanikka |
| "…nhưng" -지만 | 뜻하지만tteuthajiman |
| "Nếu…" -면 | 뜻하면tteuthamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 뜻하려고tteutharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 뜻하기tteuthagi |
| Định ngữ quá khứ | 뜻한tteuthan |
| Định ngữ tương lai | 뜻할tteuthal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mean; to signify; to mean to do; to intend
Câu hỏi thường gặp
뜻하다 nghĩa là gì?
뜻하다 (động từ) nghĩa là nghĩa là.
뜻하다 đọc thế nào?
뜻하다 đọc là tteuthada (romaja), IPA [t͈ɯtʰa̠da̠].