TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라켓

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
raket [ɾa̠kʰe̞t̚] giọng máy của trình duyệt

라켓 nghĩa là vợt.

Nghĩa của 라켓

Danh từ

  1. Vợt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ racket

Câu hỏi thường gặp

라켓 nghĩa là gì?

라켓 (danh từ) nghĩa là vợt.

라켓 đọc thế nào?

라켓 đọc là raket (romaja), IPA [ɾa̠kʰe̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.