라켓
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
raket
[ɾa̠kʰe̞t̚] giọng máy của trình duyệt
라켓 nghĩa là vợt.
Nghĩa của 라켓
Danh từ
- Vợt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ racket
Câu hỏi thường gặp
라켓 nghĩa là gì?
라켓 (danh từ) nghĩa là vợt.
라켓 đọc thế nào?
라켓 đọc là raket (romaja), IPA [ɾa̠kʰe̞t̚].