TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라인

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rain [ɾa̠in] giọng máy của trình duyệt

라인 nghĩa là đường.

Nghĩa của 라인

Danh từ

  1. Đường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 라인

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ line; lineage, connections, predominantly referring to celebrities who rise in popularity by association to and through connections with another, more popular celebrity; members of a team or group with some shared characteristic, collectively; line

Câu hỏi thường gặp

라인 nghĩa là gì?

라인 (danh từ) nghĩa là đường.

라인 đọc thế nào?

라인 đọc là rain (romaja), IPA [ɾa̠in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.