라텔
ratel
[ɾa̠tʰe̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
라텔 nghĩa là lửng mật.
Nghĩa của 라텔
Danh từ
- Lửng mật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honey badger
Câu hỏi thường gặp
라텔 nghĩa là gì?
라텔 (danh từ) nghĩa là lửng mật.
라텔 đọc thế nào?
라텔 đọc là ratel (romaja), IPA [ɾa̠tʰe̞ɭ].