TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라틴어

ratineo giọng máy của trình duyệt

라틴어 nghĩa là tiếng latinh, latinh.

Nghĩa của 라틴어

Danh từ

  1. Tiếng Latinh, latinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Latin (language)

Câu hỏi thường gặp

라틴어 nghĩa là gì?

라틴어 (danh từ) nghĩa là tiếng latinh, latinh.

라틴어 đọc thế nào?

라틴어 đọc là ratineo (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.