TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라파스

tên riêng
Rapaseu [ɾa̠pʰa̠sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

라파스 nghĩa là la pa-xơ.

Nghĩa của 라파스

Danh từ riêng

  1. La Pa-xơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng La Paz (the capital city of Bolivia)

Câu hỏi thường gặp

라파스 nghĩa là gì?

라파스 (danh từ riêng) nghĩa là la pa-xơ.

라파스 đọc thế nào?

라파스 đọc là Rapaseu (romaja), IPA [ɾa̠pʰa̠sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.