란제리
ranjeri
[ɾa̠ɲd͡ʑe̞ɾi] giọng máy của trình duyệt
란제리 nghĩa là đồ lót.
Nghĩa của 란제리
Danh từ
- Đồ lót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lingerie
Câu hỏi thường gặp
란제리 nghĩa là gì?
란제리 (danh từ) nghĩa là đồ lót.
란제리 đọc thế nào?
란제리 đọc là ranjeri (romaja), IPA [ɾa̠ɲd͡ʑe̞ɾi].