TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

랜섬웨어

raenseomweeo [ɾɛnsʰʌ̹mwe̞ʌ̹] giọng máy của trình duyệt

랜섬웨어 nghĩa là phần mềm tống tiền.

Nghĩa của 랜섬웨어

Danh từ

  1. Phần mềm tống tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ransomware

Câu hỏi thường gặp

랜섬웨어 nghĩa là gì?

랜섬웨어 (danh từ) nghĩa là phần mềm tống tiền.

랜섬웨어 đọc thế nào?

랜섬웨어 đọc là raenseomweeo (romaja), IPA [ɾɛnsʰʌ̹mwe̞ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.