TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

랜턴

raenteon [ɾɛntʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

랜턴 nghĩa là đèn lồng, lồng đèn.

Nghĩa của 랜턴

Danh từ

  1. Đèn lồng, lồng đèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lantern

Câu hỏi thường gặp

랜턴 nghĩa là gì?

랜턴 (danh từ) nghĩa là đèn lồng, lồng đèn.

랜턴 đọc thế nào?

랜턴 đọc là raenteon (romaja), IPA [ɾɛntʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.