램
raem
[ɾɛm] giọng máy của trình duyệt
램 nghĩa là bộ nhớ.
Nghĩa của 램
Danh từ
- Bộ nhớ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ RAM (memory)
Câu hỏi thường gặp
램 nghĩa là gì?
램 (danh từ) nghĩa là bộ nhớ.
램 đọc thế nào?
램 đọc là raem (romaja), IPA [ɾɛm].