램프
raempeu
[ɾɛmpʰɯ] giọng máy của trình duyệt
램프 nghĩa là đèn, đèn điện.
Nghĩa của 램프
Danh từ
- Đèn, đèn điện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 램프
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a lamp (device producing light); a lamp (oil device producing light)
- Danh từ a ramp (inclined surface)
- Danh từ a rump (a cut of meat from the rump)
Câu hỏi thường gặp
램프 nghĩa là gì?
램프 (danh từ) nghĩa là đèn, đèn điện.
램프 đọc thế nào?
램프 đọc là raempeu (romaja), IPA [ɾɛmpʰɯ].