TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

러닝셔츠

reoningsyeocheu [ɾʌ̹niŋɕʰʌ̹t͡ɕʰɯ] giọng máy của trình duyệt

러닝셔츠 nghĩa là áo mai ô, áo may ô.

Nghĩa của 러닝셔츠

Danh từ

  1. Áo mai ô, áo may ô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleeveless undershirt, singlet, vest, tank top

Câu hỏi thường gặp

러닝셔츠 nghĩa là gì?

러닝셔츠 (danh từ) nghĩa là áo mai ô, áo may ô.

러닝셔츠 đọc thế nào?

러닝셔츠 đọc là reoningsyeocheu (romaja), IPA [ɾʌ̹niŋɕʰʌ̹t͡ɕʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.