TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

러스크

reoseukeu [ɾʌ̹sʰɯkxɯ] giọng máy của trình duyệt

러스크 nghĩa là bích cốt, bít cốt.

Nghĩa của 러스크

Danh từ

  1. Bích cốt, bít cốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rusk

Câu hỏi thường gặp

러스크 nghĩa là gì?

러스크 (danh từ) nghĩa là bích cốt, bít cốt.

러스크 đọc thế nào?

러스크 đọc là reoseukeu (romaja), IPA [ɾʌ̹sʰɯkxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.