TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

러시아인

reosiain [ɾʌ̹ɕʰia̠in] giọng máy của trình duyệt

러시아인 nghĩa là người nga.

Nghĩa của 러시아인

Danh từ

  1. Người Nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Russian (person)

Câu hỏi thường gặp

러시아인 nghĩa là gì?

러시아인 (danh từ) nghĩa là người nga.

러시아인 đọc thế nào?

러시아인 đọc là reosiain (romaja), IPA [ɾʌ̹ɕʰia̠in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.