reonningmeosin[ɾʌ̹nniŋmʌ̹ɕʰin]giọng máy của trình duyệt
런닝머신 nghĩa là máy chạy bộ.
Nghĩa của 런닝머신
Danh từ
Máy chạy bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ treadmill (piece of indoor sporting equipment)
Câu hỏi thường gặp
런닝머신 nghĩa là gì?
런닝머신 (danh từ) nghĩa là máy chạy bộ.
런닝머신 đọc thế nào?
런닝머신 đọc là reonningmeosin (romaja), IPA [ɾʌ̹nniŋmʌ̹ɕʰin].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.