레몬
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
remon
[ɾe̞mo̞n] giọng máy của trình duyệt
레몬 nghĩa là chanh.
Nghĩa của 레몬
Danh từ
- Chanh.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 레몬
- 레몬색 — Vàng canh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lemon (fruit); lemon (tree)
Câu hỏi thường gặp
레몬 nghĩa là gì?
레몬 (danh từ) nghĩa là chanh.
레몬 đọc thế nào?
레몬 đọc là remon (romaja), IPA [ɾe̞mo̞n].