TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

레스토랑

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
reseutorang [ɾe̞sʰɯtʰo̞ɾa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

레스토랑 nghĩa là nhà hàng, quán ăn, tiệm ăn.

Nghĩa của 레스토랑

Danh từ

  1. Nhà hàng.
  2. Quán ăn, tiệm ăn, quán, hàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 레스토랑

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restaurant

Câu hỏi thường gặp

레스토랑 nghĩa là gì?

레스토랑 (danh từ) nghĩa là nhà hàng, quán ăn, tiệm ăn.

레스토랑 đọc thế nào?

레스토랑 đọc là reseutorang (romaja), IPA [ɾe̞sʰɯtʰo̞ɾa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.